黓mắc — móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn
U+9ED3
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 黓 (mắc, “móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn”) là chữ hình thanh: bộ HẮC 黑 (màu đen) biểu nghĩa, chữ 弋 (âm Hán Việt “dặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mắc
- Nghĩa tiếng Việt
- móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.