找chết — không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác
U+627E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 找 (chết, “không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 戈 (âm Hán Việt “qua”) biểu âm.
戈 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 戈聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chết · quơ
- Nghĩa tiếng Việt
- không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn; gây khổ cực cho người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.