𩿙quạ — chim lông đen, cánh dài, mỏ dài, hay bắt gà con
U+29FD9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩿙 (quạ, “chim lông đen, cánh dài, mỏ dài, hay bắt gà con”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 戈 (âm Hán Việt “qua”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quạ
- Nghĩa tiếng Việt
- chim lông đen, cánh dài, mỏ dài, hay bắt gà con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.