鳥điểu — giao hợp (thường dùng để chửi thề với ý thô tục); nghĩa như không, chẳng (với ý thô tục)
U+9CE5
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿹⑦灬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- điểu · đéo
- Nghĩa tiếng Việt
- giao hợp (thường dùng để chửi thề với ý thô tục); nghĩa như không, chẳng (với ý thô tục)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.