扣khâu — ghép vải, da... liền mảnh nọ với mảnh kia bằng kim chỉ
U+6263
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 扣 (khâu, “ghép vải, da... liền mảnh nọ với mảnh kia bằng kim chỉ”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 口 (âm Hán Việt “khẩu”) biểu âm.
口 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 口聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khâu · khấu
- Nghĩa tiếng Việt
- ghép vải, da... liền mảnh nọ với mảnh kia bằng kim chỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.