𡆁nhàu — nhăn nhúm, không phẳng
U+21181
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡆁 (nhàu, “nhăn nhúm, không phẳng”) là chữ hình thanh: 饒 biểu nghĩa, chữ 口 (âm Hán Việt “khẩu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhàu · nhảu
- Nghĩa tiếng Việt
- nhăn nhúm, không phẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.