𢪀nghĩ — tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó
U+22A80
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌⿱⺊𠄎. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nghĩ
- Âm Nôm
- nghĩ · nghỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.