𢪥vật — làm cho đối phương ngã xuống theo luật với tư cách là một môn thể thao; quật cho ngã xuống
U+22AA5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢪥 (vật, “làm cho đối phương ngã xuống theo luật với tư cách là một môn thể thao; quật cho ngã xuống”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 勿 (âm Nôm “vật”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vật · vất · vắt · vứt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho đối phương ngã xuống theo luật với tư cách là một môn thể thao; quật cho ngã xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.