𢪱vắt — bóp nặn để cho nước ra; rút cho kiệt cho hết những gì có thể
U+22AB1
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢪱 (vắt, “bóp nặn để cho nước ra; rút cho kiệt cho hết những gì có thể”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 勿 (âm Nôm “vật”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vắt · vất · vật · vặt · vứt
- Nghĩa tiếng Việt
- bóp nặn để cho nước ra; rút cho kiệt cho hết những gì có thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.