𧉚vắt — giống đỉa rừng; phần cơm hoặc xôi đã được vắt thành nắm
U+2725A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧉚 (vắt, “giống đỉa rừng; phần cơm hoặc xôi đã được vắt thành nắm”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 勿 (âm Nôm “vật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vắt
- Nghĩa tiếng Việt
- giống đỉa rừng; phần cơm hoặc xôi đã được vắt thành nắm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.