笏hốt
U+7B0F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笏 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 勿 (âm Nôm “vật”) biểu âm.
勿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 勿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hốt
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.