沕vật — làm cho đối phương ngã xuống theo luật với tư cách là một môn thể thao; quật cho ngã xuống
U+6C95
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 沕 (vật, “làm cho đối phương ngã xuống theo luật với tư cách là một môn thể thao; quật cho ngã xuống”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 勿 (âm Nôm “vật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vật · vắt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho đối phương ngã xuống theo luật với tư cách là một môn thể thao; quật cho ngã xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.