抇nhặt — cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa
U+6287
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 抇 (nhặt, “cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 日 (âm Hán Việt “nhật”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhặt · lặt · nhắc · vớt
- Nghĩa tiếng Việt
- cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.