𣋩lát — một thời gian ngắn ngủi; miếng mỏng cắt, thái từ nguyên củ, nguyên chiếc
U+232E9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣋩 (lát, “một thời gian ngắn ngủi; miếng mỏng cắt, thái từ nguyên củ, nguyên chiếc”) là chữ hình thanh: 辣 biểu nghĩa, chữ 日 (âm Hán Việt “nhật”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lát
- Nghĩa tiếng Việt
- một thời gian ngắn ngủi; miếng mỏng cắt, thái từ nguyên củ, nguyên chiếc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.