𪰇nhặt — cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa
U+2AC07
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰日亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhặt
- Nghĩa tiếng Việt
- cầm lên cái bị đánh rơi hoặc được chọn lựa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.