辣lượt
U+8FA3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 辣 (lượt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 束 (âm Hán Việt “thúc”) biểu âm.
束 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 剌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lạt
- Âm Nôm
- lượt · lát · lướt · nhạt · nhợt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.