𧆄thuốc — chất được chế biến dùng để phòng hoặc chữa bệnh; y khoa hoặc dược khoa
U+27184
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧆄 (thuốc, “chất được chế biến dùng để phòng hoặc chữa bệnh; y khoa hoặc dược khoa”) là chữ hình thanh: 藥 biểu nghĩa, chữ 束 (âm Hán Việt “thúc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 26
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thuốc
- Nghĩa tiếng Việt
- chất được chế biến dùng để phòng hoặc chữa bệnh; y khoa hoặc dược khoa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.