束thút
U+675F
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 束. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- thúc
- Âm Nôm
- thút · súc · thuốc · thóc · thót · thúc · tóc · xóc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.