𢩧hắt — tạt ngang nhanh, mạnh để chất lỏng hoặc thứ gì rời xa vật đựng; phản chiếu, dội trở lại
U+22A67
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢩧 (hắt, “tạt ngang nhanh, mạnh để chất lỏng hoặc thứ gì rời xa vật đựng; phản chiếu, dội trở lại”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 乙 (âm Hán Việt “ất”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hắt · ngắt
- Nghĩa tiếng Việt
- tạt ngang nhanh, mạnh để chất lỏng hoặc thứ gì rời xa vật đựng; phản chiếu, dội trở lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.