𠃣ít — có số lượng nhỏ hoặc thấp hơn mức bình thường
U+200E3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𠃣 (ít, “có số lượng nhỏ hoặc thấp hơn mức bình thường”) là chữ hình thanh: 少 biểu nghĩa, chữ 乙 (âm Hán Việt “ất”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 乙 ẤT — can Ất; nét cong · #5
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ít · ắt · ịt · ụt
- Nghĩa tiếng Việt
- có số lượng nhỏ hoặc thấp hơn mức bình thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.