𡴯ngật
U+21D2F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡴯 (ngật, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 乙 (âm Hán Việt “ất”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- ngật
- Âm Nôm
- ngật · gật · ngất · ngắt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.