𢖮ắt — chắc hẳn, nhất định phải
U+225AE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𢖮 (ắt, “chắc hẳn, nhất định phải”) là chữ hình thanh: 必 biểu nghĩa, chữ 乙 (âm Hán Việt “ất”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ắt · át
- Nghĩa tiếng Việt
- chắc hẳn, nhất định phải— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.