㲸ướt — có thấm nước hay có nước trên bề mặt
U+3CB8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㲸 (ướt, “có thấm nước hay có nước trên bề mặt”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 乙 (âm Hán Việt “ất”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ướt
- Nghĩa tiếng Việt
- có thấm nước hay có nước trên bề mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.