乞gật — cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận
U+4E5E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱𠂉乙. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 乙 ẤT — can Ất; nét cong · #5
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gật · hất · khất · ngất
- Nghĩa tiếng Việt
- cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.