𢬂
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác: 扌 · 888 chữ
888 chữ · trang 3/10
𢬄
bưng
𢬅
têm
𢬇
giữ
𢬐
múc
𢬗
chùi
𢬢
díu
𢬣
tay
𢬤
khuống
𢬥
giàng
𢬦
lẩy
𢬧
nêm
𢬨
nhứ
𢬩
phiết
𢬭
đổi
𢬮
vớt
𪭫
phang
𪭮
chóng
𪭱
quét
𪭳
ngăn
𫼢
rách
𫼩
nêu
𫼰
giơ
𱟷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㧵
Chưa rõ âm
㧶
Chưa rõ âm
挪
ná
挫
doạ
挬
vót
挭
gánh
振
chán
挰
dềnh
挴
hái
挵
lỏng
挷
bưng
挸
kén
挹
úp
挼
noa
挾
xáp
挿
thọc
捁
kéo
捃
khuân
捅
thòng
捇
xách
捈
giơ
捉
tróc
捌
biết
捍
cản
捐
quen
捕
bõ
捘
thoa
捛
trã
捠
banh
捤
vãi
𢬱
khép
𢬳
thọc
𢬹
cạy
𢬽
Chưa rõ âm
𢬾
Chưa rõ âm
𢬿
xới
𢭂
rao
𢭄
Chưa rõ âm
𢭑
thước
𢭗
lẳng
𢭙
Chưa rõ âm
𢭜
xắc
𢭝
nhẫn
𢭢
chác
𢭩
Chưa rõ âm
𢭫
ngón
𢭬
gạn
𢭭
quáo
𢭮
cạy
𢭯
quét
𢭰
trỏ
𢭱
đẵn
𢭲
vói
𢭳
giấu
𢭴
khuấy
𢭵
nhổ
𢭶
vẫy
𢭷
vọm
𢭸
tựa
𢭹
lấn
𢭺
dụi
𢭻
xoi
𢭼
dìu
𢭽
chằm
𢭾
buông
𢭿
bới
𢮀
sờ
𪭸
Chưa rõ âm
𪭽