𢭳giấu — để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được
U+22B73
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢭳 (giấu, “để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 酉 (âm Hán Việt “dậu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấu
- Nghĩa tiếng Việt
- để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.