酒giậu
U+9152
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 酒 (giậu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (dạng viết 氵) (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 酉 (âm Hán Việt “dậu”) biểu âm.
酉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 酉亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tửu
- Âm Nôm
- giậu · rượu · tửu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.