𥭛giậu — tấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn
U+25B5B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥭛 (giậu, “tấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 酉 (âm Hán Việt “dậu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giậu
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.