𨁪U+2806A
dấu · giấu
Bộ túc · 14 nét
Tra ngược theo âm
11 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ túc · 14 nét
Bộ nhất · 4 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Bộ khẩu · 10 nét
Bộ dậu · 7 nét
Bộ môn · 18 nét
Bộ đấu (đánh) · 20 nét
Bộ phương · 18 nét
Bộ khẩu · 27 nét
Bộ thủ · 10 nét