鬪giấu — để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được
U+9B2A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿵鬥𭔰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬥 ĐẤU (ĐÁNH) — đánh nhau · #191
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấu · đấu
- Nghĩa tiếng Việt
- để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được— Wiktionary tiếng Việt