足
足
Bộ thứ 157 · 7 nét
Bộ túc
Nghĩa: chân · dạng viết khác: ⻊ · 325 chữ
325 chữ · trang 1/4
𧾷
Chưa rõ âm
𧾿
tréo
趶
vò
𧿆
dãy
𧿐
chen
𧿑
nhắc
𬦡
Chưa rõ âm
𬦢
Chưa rõ âm
䟘
Chưa rõ âm
趾
nhảy
趿
kịp
𧿨
giở
𧿫
dấu
𧿬
nhón
𧿭
vết
𧿯
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䟢
giẫy
䟬
kheo
跌
trặc
跕
chồm
距
cựa
𧿳
Chưa rõ âm
𧿹
Chưa rõ âm
𧿺
xoắt
𧿼
Chưa rõ âm
𨀈
bước
𨀊
dậng
𨀋
sẩy
𨀌
lánh
𨀍
dùng
𨀎
lộp
𨀏
đến
𨀐
rong
𨀑
ngoáy
𨀒
vó
𫏄
Chưa rõ âm
𬦨
Chưa rõ âm
𬦪
Chưa rõ âm
𲃛
giò
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
跟
ngấn
跡
tích
跢
đá
跩
dậy
跪
quậy
跬
khoẻ
跮
chọi
路
lộ
跳
khêu
𨀕
đi
𨀛
chồn
𨀤
chọi
𨀰
băng
𨀹
giạng
𨀺
lết
𨀻
nhòng
𨀼
rảo
𨀽
ríu
𨀾
nhỡ
𨀿
cẳng
𨃋
ríu
𫏈
quàng
𫏊
Chưa rõ âm
𬦮
nhảy
𲃟
gối
𲃤
giẽ
𲃦
bên
䟻
Chưa rõ âm
𨁂
Chưa rõ âm
𨁋
đậu
𨁍
rén
𨁎
choành
𨁏
bò
𨁘
choải
𨁝
buột
𨁡
noi
𨁥
đủ
𨁦
lõng
𨁧
noi
𨁨
cuống
𨁩
bả
𨁪
dấu
𨁫
lỉa
𨁬
duỗi
𨁭
rảo
𨁮
lần
𨁯
xích
𨁰
xụi
𨁱
vã
𨁲
ập
𫏍
gửi
𬦳
chạy
𰸑