𧿆dãy — tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng; (Toán học)
U+27FC6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧿆 (dãy, “tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng; (Toán học)”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 已 (âm Nôm “dãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dãy · dảy · dẩy · dẫy · dậy · dẻ · giãy · giẫy · giẽ · nhảy · nhẩy · rẫy · rẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- tập hợp nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau thành hàng; (Toán học)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.