𢩽dẩy — tách ra, chia ra; đi quặt sang đường khác
U+22A7D
Hình thanhPhân tích tự động · 65%
trái → phải
Chữ 𢩽 (dẩy, “tách ra, chia ra; đi quặt sang đường khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 已 (âm Nôm “dãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dẩy · dẽ · rẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- tách ra, chia ra; đi quặt sang đường khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.