𨀤chọi — đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước; hoãn lại một thời gian sau
U+28024
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷耒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chọi · lùi · lội · trồi
- Nghĩa tiếng Việt
- đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước; hoãn lại một thời gian sau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.