耒lồi — gồ lên, trồi lên, nhô lên
U+8012
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 耒 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 一 và 未.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耒 LỖI — cái cày · #127
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lồi · rồi · giòi · lòi · lọi · lội · ruồi · ròi · rỗi
- Nghĩa tiếng Việt
- gồ lên, trồi lên, nhô lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.