𤈞lùi — đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước; hoãn lại một thời gian sau
U+2421E
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𤈞 (lùi, “đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước; hoãn lại một thời gian sau”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lùi · lói
- Nghĩa tiếng Việt
- đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước; hoãn lại một thời gian sau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.