䒹chồi — bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây
U+44B9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 䒹 (chồi, “bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
耒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 耒亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chồi · chổi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.