𢬗chùi — lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm
U+22B17
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢬗 (chùi, “lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chùi · chòi · giồi · giụi · lòi
- Nghĩa tiếng Việt
- lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.