𡋃lòi — lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc; để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê)
U+212C3
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡋃 (lòi, “lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc; để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê)”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lòi · lồi
- Nghĩa tiếng Việt
- lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc; để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.