洡giội — đổ, trút từ trên cao xuống
U+6D21
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 洡 (giội, “đổ, trút từ trên cao xuống”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 耒 (âm Nôm “giòi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giội · chuồi · dội · giồi · lồi · lội · sủi · trôi · trồi
- Nghĩa tiếng Việt
- đổ, trút từ trên cao xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.