隊U+968Ađòi · dội · học · đội · chọi · dọi · dụi · giọi · nhụi · trụi · tõi · đôi · đọi · đỗi · đụiBộ phụ (đồi) · 12 nétXem bộ phụ (đồi) 阜
磊U+78CAlối · chối · dội · giỏi · lòi · lói · lẫn · lọi · lỏi · lỗi · lội · nổi · rỏi · rối · rỗi · rội · rủi · sói · sõi · sỏi · trọi · trổi · trỗi · trội · xổiBộ thạch · 15 nétXem bộ thạch 石