隊đòi
U+968A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 隊 (đòi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ (ĐỒI) 阜 (dạng viết 阝) (gò đất) biểu nghĩa, chữ 㒸 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
㒸 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㒸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, wiktionary-corpus, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- đội
- Âm Nôm
- đòi · dội · học · đội · chọi · dọi · dụi · giọi · nhụi · trụi · tõi · đôi · đọi · đỗi · đụi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
堆迎渃迎城 色停隊没才停和𠄩
Một đôi nghiêng nước nghiêng thành Sắc đành đòi một tài đành hoạ hai
— Truyện Kiều · Wiktionary