唯U+552Fduy · dõi · dạ · duối · dói · dúi · dọi · gioè · giói · giỏi · nhói · ruổi · rõiBộ khẩu · 11 nétXem bộ khẩu 口
隊U+968Ađòi · dội · học · đội · chọi · dọi · dụi · giọi · nhụi · trụi · tõi · đôi · đọi · đỗi · đụiBộ phụ (đồi) · 12 nétXem bộ phụ (đồi) 阜