𢵩dội — vọng lại với nhiều tiếng vang; vang và truyền đi mạnh mẽ
U+22D69
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰龵隊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dội
- Nghĩa tiếng Việt
- vọng lại với nhiều tiếng vang; vang và truyền đi mạnh mẽ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.