𠾕đòi — nói lên yêu cầu của mình; yêu cầu người khác phải trả mình
U+20F95
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠾕 (đòi, “nói lên yêu cầu của mình; yêu cầu người khác phải trả mình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 隊 (âm Hán Việt “đội”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đòi · xổi
- Nghĩa tiếng Việt
- nói lên yêu cầu của mình; yêu cầu người khác phải trả mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.