𧥃chọi — làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác; chống lại bằng cùng một loại sức mạnh
U+27943
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧥃 (chọi, “làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác; chống lại bằng cùng một loại sức mạnh”) là chữ hình thanh: bộ GIÁC 角 (sừng) biểu nghĩa, chữ 隊 (âm Hán Việt “đội”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 角 GIÁC — sừng · #148
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chọi
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác; chống lại bằng cùng một loại sức mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.