磊lối
U+78CA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱石砳. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lỗi · lội
- Âm Nôm
- lối · chối · dội · giỏi · lòi · lói · lẫn · lọi · lỏi · lỗi · lội · nổi · rỏi · rối · rỗi · rội · rủi · sói · sõi · sỏi · trọi · trổi · trỗi · trội · xổi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.