磊U+78CA
lối · chối · dội · giỏi · lòi · lói · lẫn · lọi · lỏi · lỗi · lội · nổi · rỏi · rối · rỗi · rội · rủi · sói · sõi · sỏi · trọi · trổi · trỗi · trội · xổi
Bộ thạch · 15 nét
Tra ngược theo âm
6 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thạch · 15 nét
Bộ thạch · 8 nét
Bộ thạch · 9 nét
Bộ ngôn · 13 nét
Bộ thạch · 13 nét
Chưa có bộ thủ