𨀐rong — đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén
U+28010
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷冬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rong
- Nghĩa tiếng Việt
- đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.