𣁲đong — đo thể tích một chất lỏng hay một chất rời; đi mua ngũ cốc
U+23072
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣁲 (đong, “đo thể tích một chất lỏng hay một chất rời; đi mua ngũ cốc”) là chữ hình thanh: bộ ĐẨU 斗 (cái đấu) biểu nghĩa, chữ 冬 (âm Hán Việt “đông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斗 ĐẨU — cái đấu · #68
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đong
- Nghĩa tiếng Việt
- đo thể tích một chất lỏng hay một chất rời; đi mua ngũ cốc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.